そこら辺 [Biên]
其処等辺 [Kỳ Xứ Đẳng Biên]
そこらへん
Danh từ chungTrạng từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Khẩu ngữ
khu vực xung quanh đây; quanh đó
JP: そこらへんは、男子と女子とでは違うんだってば。
VI: Chuyện đó, giữa con trai và con gái là khác nhau mà.
🔗 そこら