そこから
そっから
Cụm từ, thành ngữ
từ đó; từ nơi đó
JP: これはメイン・ストリートまでしか行かないんですが、そこから31番に乗れますから。
VI: Đây chỉ đi đến Main Street, nhưng bạn có thể chuyển sang xe buýt số 31 từ đó.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そこにいて。
Ở lại đó.
はい、そこまで。
Được rồi, đến đây thôi.
そこにいたの?
Cậu đã ở đó chưa?
そこまでおっしゃるなら。
Nếu anh nói vậy thì được.
そこにいたんだよね?
Bạn đã ở đó phải không?
そこにいるの?
Bạn có ở đó không?
そこまでひどくないよ。
Nó không tệ đến thế đâu.
そこに行ったの?
Bạn đã đến đó chưa?
そこへかえさないで。
Đừng để tôi trở lại đó.
そこは東京です。
Đó là Tokyo.