そぎ切り [Thiết]

削ぎ切り [Tước Thiết]

そぎぎり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

cắt (rau, ức gà, v.v.) theo đường chéo; cắt (theo đường chéo) thành lát mỏng; bào thành sợi