そうだ
Thán từ
đúng vậy
JP: 「彼女は音楽が好きではない」「そうだね」
VI: "Cô ấy không thích âm nhạc." "Đúng vậy."
Cụm từ, thành ngữ
📝 sau động từ hoặc tính từ dạng ngắn
nghe nói
JP: 新聞によれば、その町に大火があったそうだ。
VI: Theo báo chí, đã xảy ra một vụ hỏa hoạn lớn ở thị trấn đó.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そう言えばそうだ。
Nói đến đó, đúng là như vậy.
そうだ!
Đúng thế!
そうです。
Đúng vậy.
そう。
Đúng vậy.
そうなの?
Thật vậy à?
そうです!
Đúng vậy!
そうかもね。
Có thể đấy.
そうだろう。
Đúng vậy.
そうだ。
Đúng vậy.
そうじゃない?
Phải không?