せんとする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
⚠️Từ cổ
cố gắng làm; nỗ lực làm
🔗 しようとする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
⚠️Từ cổ
cố gắng làm; nỗ lực làm
🔗 しようとする