せり上がる [Thượng]

迫り上がる [Bách Thượng]

せりあがる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

tăng dần; từ từ tăng

JP: しばる、喉元のどもとまでせりあがった感情かんじょう強引ごういんむ。

VI: Cắn chặt răng, cố gắng nuốt nghẹn cảm xúc dâng trào tới tận cổ.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

nâng lên từ dưới sân khấu