ずり
Danh từ chung
cắt gió
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
mề gà
🔗 砂ずり・すなずり
Danh từ chung
cắt gió
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
mề gà
🔗 砂ずり・すなずり