ずばずば言う [Ngôn]
ずばずばいう
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”
nói thẳng
JP: 彼は何でもずばずば言う人だ。
VI: Anh ấy là người thẳng thắn nói mọi thứ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは何でもずばずば言う人だ。
Tom là người thẳng thắn nói thẳng nói thật.