すまん
スマン

Cụm từ, thành ngữ

xin lỗi

🔗 すみません

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すまん。はらえん。
Xin lỗi, tôi không thể trả tiền.
すまんミスった。
Xin lỗi, tôi đã mắc lỗi.
返信へんしんづかなかったわ、すまん。
Xin lỗi, tôi không nhận ra tin nhắn của bạn.