すまなかった
すまんかった

Thán từ

⚠️Ngôn ngữ thân mật

xin lỗi; lỗi của tôi

🔗 すまない

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すまない。
Xin lỗi.
すんばらしいつまだし、すんばらしい母親ははおやだ。
Cô ấy là một người vợ tuyệt vời và cũng là một người mẹ tuyệt vời.
先日せんじつはすみませんでした。
Xin lỗi về hôm trước.
昨日きのうはすまなかった。
Xin lỗi vì hôm qua.
このかんは、すまなかった。
Lần trước, xin lỗi nhé.
テレビなんかなくてすむ。
Không có tivi cũng được.
にすんなって。
Đừng lo lắng mà.
数学すうがく宿題しゅくだいはすんだ?
Bạn đã làm xong bài tập toán chưa?
かれ警告けいこくですんだ。
Anh ấy chỉ bị cảnh cáo.
わらいごとではすまなくなる。
Chuyện này không còn là chuyện cười nữa.