すまし汁 [Trấp]
澄まし汁 [Trừng Trấp]
清し汁 [Thanh Trấp]
清まし汁 [Thanh Trấp]
澄し汁 [Trừng Trấp]
すましじる
Danh từ chung
súp trong
Danh từ chung
súp trong