すす払い [Chàng]
煤払い [Môi Chàng]
すすはらい
Danh từ chung
dọn dẹp nhà cửa
Danh từ chung
dọn dẹp nhà cửa cuối năm
🔗 煤掃き
Danh từ chung
dọn dẹp nhà cửa
Danh từ chung
dọn dẹp nhà cửa cuối năm
🔗 煤掃き