すぐ側 [Trắc]

直ぐそば [Trực]

直ぐ側 [Trực Trắc]

すぐそば

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

ngay bên cạnh; gần đó

JP: すぐそばでかすかなおとがした。

VI: Ngay bên cạnh, một tiếng động nhỏ vang lên.