Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
すき入れ
[Nhập]
漉き入れ
[Lộc Nhập]
すきいれ
🔊
Danh từ chung
đánh dấu nước
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
漉
Lộc
sản xuất giấy; trải mỏng; lọc; thấm