じゃんじゃん
ジャンジャン

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng chuông kêu; tiếng leng keng

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

liên tục; không ngừng; liên tiếp; nhanh chóng; dồi dào; tự do

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

さあ今日きょうはじゃんじゃんもうぜ!
Hãy cứ thả ga uống hôm nay!
テレビで商品しょうひん紹介しょうかいされた途端とたん注文ちゅうもん電話でんわがじゃんじゃんかかってきた。
Ngay khi sản phẩm được giới thiệu trên TV, điện thoại đặt hàng liên tục đổ về.