じゃりっぱげ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ hiếm
chỗ hói (ví dụ trên thú cưng do chấn thương, căng thẳng, v.v.); mảng hói
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ hiếm
chỗ hói (ví dụ trên thú cưng do chấn thương, căng thẳng, v.v.); mảng hói