じゃぶじゃぶ
ジャブジャブ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

bắn tung tóe

JP: おとこはたらいのなかでジャブジャブみずをはねかしていた。

VI: Cậu bé đã vui đùa bắn nước tung tóe trong chiếc chậu.

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

hào phóng

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiêu xài nhiều