じめっと
ジメッと

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

ẩm ướt

🔗 じめじめ

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

u ám

🔗 じめじめ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かえるはぬめっとしてる。
Con ếch rất nhớp.