し
Động từ phụ trợ
⚠️Từ cổ
📝 tương đương với 〜た hiện đại
đã làm; đã thực hiện
🔗 選ばれし者・えらばれしもの; た
Động từ phụ trợ
⚠️Từ cổ
📝 tương đương với 〜た hiện đại
đã làm; đã thực hiện
🔗 選ばれし者・えらばれしもの; た