し所 [Sở]
為所 [Vi Sở]
仕所 [Sĩ Sở]
しどころ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
thời điểm thích hợp để làm (gì đó); dịp cần phải làm (gì đó)
JP: ここが思案のしどころだ。
VI: Đây là lúc phải suy nghĩ kỹ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
空所を補充せよ。
Bổ sung vào chỗ trống.
彼らは空所に記入しました。
Họ đã điền vào các khoảng trống.
そんな所に何しに行ったの?
Bạn đã đi đến nơi đó làm gì?
どういう所を見学したいですか。
Bạn muốn tham quan những địa điểm nào?
バスが停留所を出発した。
Xe buýt đã rời bến.
私は収容所から脱走した。
Tôi đã trốn thoát khỏi trại tập trung.
バスの停留所まで競争しよう。
Hãy thi xem ai chạy nhanh hơn đến trạm xe buýt.
泊まる所を検索しております。
Tôi đang tìm chỗ để ở.
洗面所には、私物を放置しないこと。
Đừng để đồ cá nhân trong nhà vệ sinh.
こちらに、現住所を記入してください。
Xin hãy điền địa chỉ hiện tại của bạn vào đây.