しわ寄せ [Kí]
シワ寄せ [Kí]
皺寄せ [Trứu Kí]
しわよせ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chuyển gánh nặng
JP: 深刻な就職難のしわ寄せが、そういった不法就労の外国人労働者にまで及んでいる。
VI: Tình trạng khó khăn trong việc tìm việc làm nghiêm trọng đã ảnh hưởng đến cả những người lao động nước ngoài làm việc bất hợp pháp.
Danh từ chung
hậu quả xấu