しらけ世代 [Thế Đại]
しらけせだい
Danh từ chung
thế hệ thờ ơ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今日の若い世代はしらけている。
Thế hệ trẻ ngày nay đang thờ ơ.