しょ引く [Dẫn]
しょびく
Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ
⚠️Từ hiếm
kéo theo
🔗 しょっぴく
Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ
⚠️Từ hiếm
dẫn (nghi phạm đến đồn cảnh sát); kéo (ai đó) đi
🔗 しょっぴく