しょうゆ顔 [Nhan]
醤油顔 [Tương Du Nhan]
しょうゆがお
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
khuôn mặt điển hình của người Nhật
🔗 ソース顔
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
khuôn mặt điển hình của người Nhật
🔗 ソース顔