しもた屋 [Ốc]
仕舞た屋 [Sĩ Vũ Ốc]
仕舞屋 [Sĩ Vũ Ốc]
しもたや
Danh từ chung
cửa hàng đã ngừng kinh doanh; gia đình sống không kinh doanh