Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
しびれ薬
[Dược]
痺れ薬
[Tý Dược]
しびれぐすり
🔊
Danh từ chung
thuốc gây tê
🔗 麻酔薬
Hán tự
薬
Dược
thuốc; hóa chất
痺
Tý
tê liệt