しば漬け [Tí]
しば漬 [Tí]
柴漬け [Sài Tí]
柴漬 [Sài Tí]
しばづけ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
dưa muối kiểu Kyoto
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
dưa muối kiểu Kyoto