しばらく前 [Tiền]
暫く前 [Tạm Tiền]
しばらくまえ
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
một thời gian ngắn trước đây; một lúc trước; trong một thời gian
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
前に会ってからしばらくぶりだね。
Đã lâu không gặp kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau nhỉ.