しつけ糸 [Mịch]
仕付け糸 [Sĩ Phó Mịch]
しつけいと
Danh từ chung
chỉ khâu tạm; chỉ khâu lược
Danh từ chung
chỉ khâu tạm; chỉ khâu lược