しつけ方 [Phương]

躾け方 [Mĩ Phương]

躾方 [Mĩ Phương]

仕付け方 [Sĩ Phó Phương]

仕付方 [Sĩ Phó Phương]

しつけかた

Danh từ chung

cách dạy dỗ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらは子供こどもそだかたとしつけかたでおたがいの意見いけんわなかった。
Họ không đồng ý với nhau về cách nuôi dạy và giáo dục con cái.