しだれ桜 [桜]

枝垂桜 [Chi Thùy 桜]

枝垂れ桜 [Chi Thùy 桜]

垂れ桜 [Thùy 桜]

しだれざくら
シダレザクラ

Danh từ chung

hoa anh đào rủ (Prunus spachiana); hoa anh đào shidare