したたか者 [Giả]
健者 [Kiện Giả]
強か者 [強 Giả]
健か者 [Kiện Giả]
したたかもの
Danh từ chung
người cứng rắn; người khôn ngoan
Danh từ chung
người mạnh mẽ; người dũng cảm