しし唐辛子 [Đường Tân Tử]

獅子唐辛子 [Sư Tử Đường Tân Tử]

獅子唐芥子 [Sư Tử Đường Giới Tử]

ししとうがらし
シシトウガラシ

Danh từ chung

ớt shishito; ớt xanh ngọt nhỏ