Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ざんちょ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
⚠️Từ hiếm
nóng cuối hè
🔗 残暑