ざくろ鼻 [Tị]

石榴鼻 [Thạch 榴 Tị]

ざくろばな

Danh từ chung

mũi đỏ sưng (thường liên quan đến nghiện rượu)

mũi đỏ sưng (thường liên quan đến nghiện rượu)

🔗 鼻瘤