さん付け [Phó]

さんづけ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

gắn thêm hậu tố lịch sự "-san" vào tên ai đó

JP: ダニに「さん」づけするのか。面白おもしろいコだな。

VI: Gọi con ve là "ve-san" à? Đúng là một đứa trẻ thú vị đấy.