さらし首 [Thủ]
晒し首 [Sái Thủ]
曝し首 [Bộc Thủ]
晒首 [Sái Thủ]
曝首 [Bộc Thủ]
さらしくび
Danh từ chung
đầu lâu trưng bày
Danh từ chung
đầu lâu trưng bày