さとり世代 [Thế Đại]
悟り世代 [Ngộ Thế Đại]
さとりせだい
Danh từ chung
thế hệ giác ngộ
thế hệ thiên niên kỷ thiếu tham vọng và ham muốn vật chất
🔗 悟る・さとる