さし
Danh từ chung
hoa văn đá cẩm thạch (trong thịt bò)
🔗 霜降り
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
さしを使って線を書いて。
Hãy vẽ đường bằng compa.
地図がありさえすれば、道順を教えてさし上げられるのですが。
Nếu có bản đồ, tôi có thể chỉ đường cho bạn.