さえも
Cụm từ, thành ngữ
thậm chí
JP: 読書をする時間さえもない。
VI: Tôi thậm chí không có thời gian để đọc sách.
🔗 さえ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「もう一羽の鶴さえも折ることができない」と心の中でつぶやいた。
"Tôi không thể gấp thêm một con hạc nữa," anh ta thầm nghĩ.