ご覧じる [Lãm]
ごろうじる
ごらんじる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ) ⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
xem; nhìn; quan sát
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ) ⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
📝 sau thể -te của động từ
thử làm...
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ご覧に入れましょう!
Hãy để tôi chỉ cho bạn xem!
本日ご覧ください。
Hãy xem ngay hôm nay.
こちらをご覧下さい。
Xin hãy xem bên này.
上記をご覧ください。
Xin vui lòng xem phần trên.
こちらをご覧ください。
Xin hãy xem đây.
辞書のその文字をご覧。
Hãy nhìn vào ký tự đó trong từ điển.
受付で聞いてご覧なさい。
Hãy hỏi tại quầy lễ tân xem sao.
上記の例をご覧ください。
Xin vui lòng xem ví dụ phía trên.
窓の外をご覧なさい。
Hãy nhìn ra ngoài cửa sổ.
次の例をご覧ください。
Xin hãy xem ví dụ sau.