ご苦労様 [Khổ Lao Dạng]

ご苦労さま [Khổ Lao]

御苦労様 [Ngự Khổ Lao Dạng]

御苦労さま [Ngự Khổ Lao]

ごくろうさま
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000

Cụm từ, thành ngữTính từ đuôi na

⚠️Lịch sự (teineigo)

📝 thường cho cấp dưới

cảm ơn (vì công việc vất vả của bạn); tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn

JP:くろうさまでした。

VI: Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ.

🔗 お疲れ様