ご自愛ください [Tự Ái]
ご自愛下さい [Tự Ái Hạ]
御自愛下さい [Ngự Tự Ái Hạ]
ごじあいください
Cụm từ, thành ngữ
hãy chăm sóc bản thân; hãy cẩn thận không... (liên quan đến sức khỏe hoặc sự an toàn)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ご自愛ください。
Hãy chăm sóc bản thân.
くれぐれもご自愛くださいませ。
Xin hãy chăm sóc bản thân thật tốt.