ご機嫌斜め [Cơ Hiềm Tà]

ご機嫌ななめ [Cơ Hiềm]

御機嫌斜め [Ngự Cơ Hiềm Tà]

ごきげんななめ

Cụm từ, thành ngữ

tâm trạng xấu; cáu kỉnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょはご機嫌きげんななめだ。
Cô ấy đang có tâm trạng không tốt.
かれね、ご機嫌きげんななめなのよ。
Anh ấy đang có tâm trạng không tốt.
トムは、ご機嫌きげんななめなのよ。
Tom đang có tâm trạng không tốt.
どうしてご機嫌きげんななめなの?
Tại sao bạn lại không vui?
トムったら、まだご機嫌きげんななめなのよ。
Tom vẫn đang có tâm trạng không tốt.