ご影 [Ảnh]

御影 [Ngự Ảnh]

ごえい
みえい – 御影
ぎょえい – 御影

Danh từ chung

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

📝 ぎょえい thường cho hoàng gia; みえい cho Phật giáo

hình ảnh (đặc biệt của thần, Phật, hoàng gia, quý tộc, v.v.)