ころ軸受 [Trục Thụ]
コロ軸受 [Trục Thụ]
ころ軸受け [Trục Thụ]
転軸受け [Chuyển Trục Thụ]
転軸受 [Chuyển Trục Thụ]
ころじくうけ
Danh từ chung
ổ bi con lăn