これはと
Trạng từ
📝 thường dùng như tính từ là これはという hoặc これはと思う
nổi bật; hoàn hảo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これはあなただと思う。
Tôi nghĩ đây là của bạn.
これが面白いとは思わない。
Tôi không nghĩ điều này thú vị.
これは面白くないと思う。
Tôi nghĩ cái này không thú vị.
これは捨てるべきだと思う?
Bạn nghĩ tôi nên vứt cái này đi không?
これはエスペラント語だと思うよ。
Tôi nghĩ đây là tiếng Esperanto.
多分これが役に立つと思うよ。
Tôi nghĩ điều này có thể hữu ích.
これって、エスペラントだと思うよ。
Tôi nghĩ đây là tiếng Esperanto.
何でこれをおかしいと思うの?
Tại sao bạn lại nghĩ điều này buồn cười?
これ面白いと思ってるの?
Bạn thấy cái này thú vị à?
これは役に立つかもしれないと思った。
Tôi nghĩ điều này có thể hữu ích.