これで
Cụm từ, thành ngữ
ở đây; với cái này
JP: これでこの一画は少なくとも20匹ニジマスがいるわけだ。
VI: Vậy là ít nhất cũng có khoảng 20 con cá hồi ở khu vực này.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これはなーに?
Đây là cái gì vậy?
これだよ。
Đây đây!
これじゃないよ。
Đây không phải cái đó.
これが気に入りました。これをもらいます。
Tôi thích cái này. Tôi sẽ lấy nó.
「これは何ですか?」「これはモモンガです」
"Đây là cái gì vậy?" "Đây là một con sugar glider."
これがキー、これが、契約書です。
Đây là chìa khóa, và đây là hợp đồng.
これは何ですか。これは車です。
Đây là cái gì? Đây là một chiếc xe hơi.
これが僕ので、これが君のだよ。
Đây là của tôi, và đây là của bạn.
「これは何ですか?」「これはモモです」
"Đây là cái gì?" "Đây là quả đào."
これは猫ではありません。これは犬です。
Đây không phải là một con mèo. Đây là một con chó.