この種 [Chủng]
このしゅ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
loại này
JP: 私はこの種の鳥は見たことがない。
VI: Tôi chưa từng thấy loài chim này.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この種のバラは野生です。
Loại hoa hồng này là hoang dã.
この種の冗談は好きじゃない。
Tôi không thích đùa kiểu này.
この種の犬は日本だけにいる。
Loại chó này chỉ có ở Nhật Bản.
この種の経験はだれにもある。
Loại kinh nghiệm này ai cũng có.
この種の間違いは見逃しやすい。
Loại lỗi này dễ bị bỏ qua.
この花はバラの一種です。
Bông hoa này là một loại hoa hồng.
この種の猫には尾が無い。
Loại mèo này không có đuôi.
この種の猫にはしっぽがない。
Loại mèo này không có đuôi.
この種の事故はしばしば起こるものだ。
Loại tai nạn này thường xuyên xảy ra.
この種の事件はよく疑惑を生む。
Loại sự kiện này thường gây ra nghi ngờ.