この手 [Thủ]
此の手 [Thử Thủ]
このて
Cụm từ, thành ngữDanh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
cách này; phương pháp này
Cụm từ, thành ngữDanh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
loại này; kiểu này
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この手でやりました。
Tôi đã làm việc này bằng đôi tay này.
夢をこの手に。
Giữ lấy giấc mơ.
この問題は手に負えない。
Vấn đề này quá sức tôi.
この馬は手に負えない。
Con ngựa này không thể kiểm soát được.
この質問には手を焼いたよ。
Câu hỏi này đã làm tôi đau đầu.
このタオルで手を拭いて。
Hãy lau tay bằng cái khăn này.
この機会を逃す手はないぞ。
Đừng bỏ lỡ cơ hội này.
このチャンスを逃す手はないよ。
Bạn không nên bỏ lỡ cơ hội này.
トムはこの一家の稼ぎ手です。
Tom là người kiếm tiền cho gia đình này.
この手の本はあまり読まない。
Tôi không thường đọc loại sách này.